bight of benin

bight of benin

The ship sails into the Bight of Benin.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Bight of Benin: Một vịnh lớn nằmphía tây châu Phi, một phần của Vịnh Guinea. Đây một vùng nước biển lõm sâu vào bờ biển, kéo dài từ cửa sông Volta ở Ghana đến cửa sông Niger ở Nigeria.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Bight of Benin nổi tiếng với đa dạng sinh học biển phong phú các tuyến đường vận chuyển quan trọng.)
  • (Trong lịch sử, Vịnh Bight of Benin một khu vực quan trọng trong buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bight of Benin" thường được dùng trong các văn bản địa , lịch sử hoặc kinh tế để chỉ một vùng biển cụ thể.
    • The Bight of Benin has a tropical climate with high humidity and rainfall. (Vịnh Bight of Benin khí hậu nhiệt đới với độ ẩm cao lượng mưa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bight (danh từ): vịnh nhỏ, vùng nước biển lõm vào bờ biển (dạng tổng quát).

    • A bight is a bend or curve in a coastline. (Một "bight" một khúc cong hoặc uốn lượn của bờ biển.)
  • Gulf of Guinea (danh từ riêng): Vịnh Guinea, vùng biển lớn hơn bao gồm cả Bight of Benin Bight of Bonny.

Từ đồng nghĩa
  • Vịnh (danh từ): bay, gulf (nhưng "bight" nhỏ hơn "gulf" thường chỉ một đường cong bờ biển).
Các cụm từ liên quan
  • "Bight of Benin coast": bờ biển của Vịnh Bight of Benin.
    • The Bight of Benin coast is lined with mangrove forests and lagoons. (Bờ biển của Vịnh Bight of Benin rừng ngập mặn các đầm phá.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Bight of Benin". Tuy nhiên, một câu nói lịch sử: (Vịnh Bight of Benin, nơi ít người ra được nhiều người vào) – ám chỉ sự nguy hiểm của khu vực này trong thời kỳ buôn bán nô lệ.